越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“liên minh” (1)
liên minh

英语
名federation
liên minh các nước Đông Nam Á
Association of Southeast Asian Nations
相关词“liên minh” (3)
liên minh châu Âu
英语
短语European Union (EU)
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
liên minh quân sự
英语
短语military alliance
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
Members of this military alliance do not want to participate in the war against Iran.
liên minh chiến lược
英语
短语strategic alliance
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.
短语“liên minh” (8)
liên minh các nước Đông Nam Á
Association of Southeast Asian Nations
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas, High Representative for Foreign Policy of the European Union (EU), stated that the current developments in Iran are
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
Members of this military alliance do not want to participate in the war against Iran.
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
Speaking after the European Union summit.
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
Trump has long expressed skepticism about the role of the military alliance.
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
